Trang chủ / Sản phẩm

Bình chữa cháy gốc nước Firecontrol 6L – FC06-WB

Giá niêm yết

Bình chữa cháy gốc nước 6L — dung tích phổ thông nhất trong nhóm gốc nước. Công suất chữa cháy 2A-55B, gấp đôi chỉ…

Giá niêm yết đã bao gồm thuế GTGT, chưa gồm phí vận chuyển. Đơn hàng số lượng lớn hoặc theo hạng mục công trình vui lòng gửi yêu cầu báo giá để nhận giá riêng.

Bình chữa cháy gốc nước 6L — dung tích phổ thông nhất trong nhóm gốc nước. Công suất chữa cháy 2A-55B, gấp đôi chỉ số hạng A so với bản 4L, thời gian phun ≥15 giây. Dùng nước và hợp chất glycoside, không để lại bụi bột sau khi chữa cháy.

  • Công suất 2A-55B — cao gấp đôi bản 4L ở chỉ số hạng A
  • Không để lại bụi bột, giảm thiệt hại và chi phí vệ sinh sau chữa cháy
  • Thời gian phun ≥15s, khoảng cách phun 3–6 m
  • Vỏ thép carbon thấp, thử áp 2.1 MPa tại nhà máy trước khi xuất xưởng

Đạt QCVN 03:2023/BCA

Hoặc gọi ngay 0903 104 114

6 L

Dung tích chất chữa cháy

2A-55B

Công suất chữa cháy

≥ 15s

Thời gian phun

3–6 m

Khoảng cách phun

Phù hợp trang bị cho

  • Toà nhà văn phòng, hành lang, sảnh chung
  • Khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng
  • Trường học, thư viện, phòng lưu trữ hồ sơ
  • Bệnh viện, phòng khám, khu vực sạch
  • Trung tâm thương mại, showroom

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩmFC06-WB
Chất chữa cháyNước và hợp chất glycoside
Khí đẩyNitơ
Tổng trọng lượng9.5 kg ±5%
Trọng lượng chất chữa cháy6 L (±5%)
Công suất chữa cháy2A – 55B
Thời gian phun hiệu quả≥ 15s
Khoảng cách phun≥ 3m – 6m
Áp suất làm việc1.2 – 1.45 MPa
Áp suất thử tại nhà máy2.1 MPa
Áp suất nén nổ≥ 5.5 MPa
Nhiệt độ làm việc5°C – 60°C
Vật liệu chế tạo chínhVỏ thép carbon thấp, van đồng, vòi nhựa
Chiều cao / đường kính430 / 180 mm
Tiêu chuẩn áp dụngQCVN 03:2023/BCA
Hãng sản xuấtFirecontrol / Việt Nam
Hạn sử dụng5 năm

So sánh 3 dung tích bình gốc nước

Chỉ tiêuFC04-WBFC06-WBFC09.9-WB
Dung tích4 L6 L9.9 L
Tổng trọng lượng6.5 kg9.5 kg14.5 kg
Công suất chữa cháy1A-55B2A-55B4A-144B
Thời gian phun≥ 13s≥ 15s≥ 17s
Khoảng cách phun3–6 m3–6 m3–6 m
Chiều cao / đường kính450/140 mm430/180 mm602/180 mm

Số liệu lấy từ hồ sơ kỹ thuật của nhà máy. Cần tư vấn chọn dung tích cho công trình cụ thể, gọi 0903 104 114 hoặc gửi yêu cầu báo giá.

Hướng dẫn sử dụng nhanh

  1. Xách bình tới vị trí cách đám cháy khoảng 3–4 m, chọn hướng đứng đầu gió.
  2. Rút chốt hãm an toàn.
  3. Một tay hướng loa phun vào gốc lửa, một tay bóp cò.
  4. Phun quét ngang gốc lửa cho tới khi tắt hẳn, sau đó vẫn theo dõi thêm để phòng cháy lại.

Lưu ý an toàn

KIỂM TRA BẢO DƯỠNG

Kiểm tra thường xuyên để đảm bảo bình chữa cháy ở tình trạng tốt nhất: kim đồng hồ áp suất luôn nằm ở vạch xanh và tem niêm phong còn nguyên vẹn.

NGUY HIỂM

Không sử dụng sản phẩm có hiện tượng hư hỏng. Khi sử dụng nên đứng cách ngọn lửa 3m — đứng quá gần sẽ làm giảm hiệu quả dập cháy và cản trở thoát nạn. Đặt bình nơi tránh ánh nắng, mưa trực tiếp và ẩm thấp.

CHÚ Ý

Bình chỉ sử dụng một lần. Nếu đã sử dụng thì phải nạp lại hoặc thay thế bằng bình mới.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn 4L hay 6L?

Bản 4L nhẹ hơn (6.5 kg so với 9.5 kg), hợp với căn hộ và văn phòng nhỏ. Bản 6L có công suất hạng A gấp đôi và phun lâu hơn, là lựa chọn tiêu chuẩn cho hành lang, sảnh và khu vực công cộng.

Hợp chất glycoside là gì?

Đây là phụ gia pha vào nước để tăng khả năng bám dính và làm nguội bề mặt cháy, đồng thời hạ điểm đông của dung dịch. Thành phần chi tiết nằm trong hồ sơ kỹ thuật của nhà máy, gửi kèm khi báo giá.

Dùng cho thiết bị điện được không?

Không. Công suất công bố là 2A-55B, không có ký hiệu C và hồ sơ không công bố kết quả thử cách điện. Với thiết bị mang điện, dùng bình bột ABC hoặc bình khí CO₂.

Bảo quản thế nào?

Đặt nơi khô ráo, tránh nắng và mưa trực tiếp, nhiệt độ trong khoảng 5°C – 60°C. Kiểm tra kim đồng hồ áp suất và tem niêm phong thường xuyên.

Cần báo giá cho công trình của bạn?

Gửi danh mục thiết bị và số lượng, kỹ sư của chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Sản phẩm khác của nhà máy