
Bình chữa cháy bột ABC xách tay 6kg — dung tích được dùng nhiều nhất trong hồ sơ thiết kế PCCC cho nhà xưởng, kho và toà nhà. So với bản 4kg, lượng bột tăng 50% và công suất chữa cháy tăng lên 3A-89B-C, thời gian phun kéo dài tới ≥15 giây.
- Dập được cháy chất rắn, chất lỏng và chất khí (hạng A, B, C)
- Công suất 3A-89B-C — cao hơn rõ rệt so với bản 4kg
- Vỏ thép carbon thấp, thử áp 2.1 MPa tại nhà máy trước khi xuất xưởng
- Kích thước 430/180 mm, đứng vững trên giá treo tường tiêu chuẩn
Đạt QCVN 03:2023/BCA
Hoặc gọi ngay 0903 104 114
6 kg
Khối lượng bột
3A-89B-C
Công suất chữa cháy
≥ 15s
Thời gian phun
4–6 m
Khoảng cách phun
Phù hợp trang bị cho
- Nhà xưởng sản xuất, kho hàng, khu vực bốc dỡ
- Hành lang, cầu thang thoát nạn của toà nhà văn phòng
- Trường học, bệnh viện, khách sạn
- Trung tâm thương mại, siêu thị, chợ
- Bãi đỗ xe, gara sửa chữa
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | FC06-DP |
| Chất chữa cháy | Bột chữa cháy ABC — NH4H2PO4, (NH4)2SO4 |
| Khí đẩy | Nitơ |
| Tổng trọng lượng | 9.4 kg ±3% |
| Trọng lượng chất chữa cháy | 6 kg (±2%) |
| Công suất chữa cháy | 3A – 89B-C |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 15s |
| Khoảng cách phun | ≥ 4m – 6m |
| Áp suất làm việc | 1.2 – 1.45 MPa |
| Áp suất thử tại nhà máy | 2.1 MPa |
| Áp suất nén nổ | ≥ 5.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 5°C – 60°C |
| Vật liệu chế tạo chính | Vỏ thép carbon thấp, van đồng, vòi nhựa |
| Chiều cao / đường kính | 430 / 180 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | QCVN 03:2023/BCA |
| Hãng sản xuất | Firecontrol / Việt Nam |
| Hạn sử dụng | 5 năm |
So sánh 3 dung tích bình bột ABC xách tay
| Chỉ tiêu | FC04-DP | FC06-DP | FC08-DP |
|---|---|---|---|
| Khối lượng bột | 4 kg | 6 kg | 8 kg |
| Tổng trọng lượng | 6.4 kg | 9.4 kg | 11.9 kg |
| Công suất chữa cháy | 2A-55B-C | 3A-89B-C | 4A-144B-C |
| Thời gian phun | ≥ 13s | ≥ 15s | ≥ 17s |
| Khoảng cách phun | 4–6 m | 4–6 m | 4–6 m |
| Chiều cao / đường kính | 450/140 mm | 430/180 mm | 530/180 mm |
Số liệu lấy từ hồ sơ kỹ thuật của nhà máy. Cần tư vấn chọn dung tích cho công trình cụ thể, gọi 0903 104 114 hoặc gửi yêu cầu báo giá.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Xách bình tới vị trí cách đám cháy khoảng 3–4 m, chọn hướng đứng đầu gió.
- Rút chốt hãm an toàn.
- Một tay hướng loa phun vào gốc lửa, một tay bóp cò.
- Phun quét ngang gốc lửa cho tới khi tắt hẳn, sau đó vẫn theo dõi thêm để phòng cháy lại.
Lưu ý an toàn
KIỂM TRA BẢO DƯỠNG
Kiểm tra thường xuyên để đảm bảo bình chữa cháy ở tình trạng tốt nhất: kim đồng hồ áp suất luôn nằm ở vạch xanh và tem niêm phong còn nguyên vẹn.
NGUY HIỂM
Không sử dụng sản phẩm có hiện tượng hư hỏng. Khi sử dụng nên đứng cách ngọn lửa 3m — đứng quá gần sẽ làm giảm hiệu quả dập cháy và cản trở thoát nạn. Đặt bình nơi tránh ánh nắng, mưa trực tiếp và ẩm thấp.
CHÚ Ý
Bình chỉ sử dụng một lần. Nếu đã sử dụng thì phải nạp lại hoặc thay thế bằng bình mới.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn 4kg hay 6kg?
Bản 4kg nhẹ hơn, hợp với căn hộ, văn phòng và xe. Bản 6kg có lượng bột và thời gian phun lớn hơn, là dung tích tiêu chuẩn trong hầu hết hồ sơ thiết kế PCCC cho nhà xưởng, kho và công trình công cộng. Nếu hồ sơ thiết kế đã quy định dung tích thì làm theo hồ sơ.
Một người có xách được bình 6kg không?
Tổng trọng lượng bình là 9.4 kg. Người trưởng thành bình thường xách và thao tác được. Với khu vực cần chữa cháy diện rộng, nên cân nhắc bình xe đẩy FCW-35-DP.
Bình đặt ngoài trời được không?
Nhiệt độ làm việc là 5°C – 60°C. Không đặt bình nơi có nắng chiếu trực tiếp, mưa hắt hoặc ẩm thấp — nên dùng tủ đựng bình chữa cháy ngoài trời.
Bao lâu phải kiểm tra một lần?
Kiểm tra thường xuyên bằng mắt: kim đồng hồ áp suất phải nằm trong vạch xanh, tem niêm phong còn nguyên, vỏ bình không móp hay gỉ. Hạn sử dụng công bố là 5 năm.


