
Bình chữa cháy gốc nước 4L do nhà máy FIRECONTROL sản xuất, dùng nước và hợp chất glycoside làm chất chữa cháy. Ưu điểm lớn nhất so với bình bột là không để lại lớp bụi bột phủ khắp phòng sau khi chữa cháy — phù hợp với những nơi việc dọn dẹp hậu quả cũng là một chi phí đáng kể.
- Không để lại bụi bột, giảm thiệt hại và chi phí vệ sinh sau chữa cháy
- Chất chữa cháy gốc nước, thân thiện hơn với người và môi trường
- Dập cháy chất rắn và chất lỏng (hạng A, B) — công suất 1A-55B
- Vỏ thép carbon thấp, thử áp 2.1 MPa tại nhà máy trước khi xuất xưởng
Đạt QCVN 03:2023/BCA
Hoặc gọi ngay 0903 104 114
4 L
Dung tích chất chữa cháy
1A-55B
Công suất chữa cháy
≥ 13s
Thời gian phun
3–6 m
Khoảng cách phun
Phù hợp trang bị cho
- Văn phòng, phòng làm việc có nhiều giấy tờ, hồ sơ
- Phòng khám, phòng thí nghiệm, khu vực sạch
- Nhà hàng, khách sạn, khu vực đón khách
- Showroom, cửa hàng trưng bày
- Căn hộ, nhà ở — nơi ngại dọn bột sau khi chữa cháy
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | FC04-WB |
| Chất chữa cháy | Nước và hợp chất glycoside |
| Khí đẩy | Nitơ |
| Tổng trọng lượng | 6.5 kg ±5% |
| Trọng lượng chất chữa cháy | 4 L (±5%) |
| Công suất chữa cháy | 1A – 55B |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 13s |
| Khoảng cách phun | ≥ 3m – 6m |
| Áp suất làm việc | 1.2 – 1.45 MPa |
| Áp suất thử tại nhà máy | 2.1 MPa |
| Áp suất nén nổ | ≥ 5.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 5°C – 60°C |
| Vật liệu chế tạo chính | Vỏ thép carbon thấp, van đồng, vòi nhựa |
| Chiều cao / đường kính | 450 / 140 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | QCVN 03:2023/BCA |
| Hãng sản xuất | Firecontrol / Việt Nam |
| Hạn sử dụng | 5 năm |
So sánh 3 dung tích bình gốc nước
| Chỉ tiêu | FC04-WB | FC06-WB | FC09.9-WB |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 4 L | 6 L | 9.9 L |
| Tổng trọng lượng | 6.5 kg | 9.5 kg | 14.5 kg |
| Công suất chữa cháy | 1A-55B | 2A-55B | 4A-144B |
| Thời gian phun | ≥ 13s | ≥ 15s | ≥ 17s |
| Khoảng cách phun | 3–6 m | 3–6 m | 3–6 m |
| Chiều cao / đường kính | 450/140 mm | 430/180 mm | 602/180 mm |
Số liệu lấy từ hồ sơ kỹ thuật của nhà máy. Cần tư vấn chọn dung tích cho công trình cụ thể, gọi 0903 104 114 hoặc gửi yêu cầu báo giá.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Xách bình tới vị trí cách đám cháy khoảng 3–4 m, chọn hướng đứng đầu gió.
- Rút chốt hãm an toàn.
- Một tay hướng loa phun vào gốc lửa, một tay bóp cò.
- Phun quét ngang gốc lửa cho tới khi tắt hẳn, sau đó vẫn theo dõi thêm để phòng cháy lại.
Lưu ý an toàn
KIỂM TRA BẢO DƯỠNG
Kiểm tra thường xuyên để đảm bảo bình chữa cháy ở tình trạng tốt nhất: kim đồng hồ áp suất luôn nằm ở vạch xanh và tem niêm phong còn nguyên vẹn.
NGUY HIỂM
Không sử dụng sản phẩm có hiện tượng hư hỏng. Khi sử dụng nên đứng cách ngọn lửa 3m — đứng quá gần sẽ làm giảm hiệu quả dập cháy và cản trở thoát nạn. Đặt bình nơi tránh ánh nắng, mưa trực tiếp và ẩm thấp.
CHÚ Ý
Bình chỉ sử dụng một lần. Nếu đã sử dụng thì phải nạp lại hoặc thay thế bằng bình mới.
Câu hỏi thường gặp
Bình gốc nước dùng cho thiết bị điện được không?
Công suất chữa cháy công bố trong hồ sơ là 1A-55B — không có ký hiệu C và hồ sơ không công bố kết quả thử cách điện. Vì vậy không dùng bình gốc nước cho thiết bị đang mang điện. Với tủ điện và phòng kỹ thuật, chọn bình bột ABC hoặc bình khí CO₂.
Nước có làm hỏng đồ đạc không?
Chất chữa cháy gốc nước làm ướt khu vực phun nhưng bay hơi và lau khô được, không để lại lớp bột bám dai như bình bột. Đây là lý do nhiều văn phòng và khu vực sạch chọn loại này.
Bình gốc nước để được bao lâu?
Hạn sử dụng công bố là 5 năm, nhiệt độ làm việc 5°C – 60°C. Không đặt bình ở nơi có thể xuống dưới 5°C.
Có thay thế hoàn toàn bình bột được không?
Không nên. Bình gốc nước mạnh ở đám cháy hạng A và B nhưng không xử lý được đám cháy chất khí và không dùng cho thiết bị mang điện. Cách bố trí phổ biến là kết hợp: gốc nước cho khu vực làm việc, bình bột hoặc CO₂ cho khu vực kỹ thuật.


