
Bình chữa cháy khí CO₂ 5kg — dung tích tiêu chuẩn cho phòng máy chủ, phòng điện và khu vực thiết bị. Công suất 55B-C, thời gian phun ≥11 giây. Khí CO₂ bay hơi hoàn toàn sau khi chữa cháy, không để lại cặn trên thiết bị.
- Công suất 55B-C, thời gian phun ≥11s — cao hơn bản 3kg
- Không để lại cặn hay bụi sau khi chữa cháy
- Khí đẩy tự sinh áp, làm việc được từ -10°C
- Vỏ thép ST12, van đồng, thử áp 230 bar tại nhà máy
Đạt QCVN 03:2023/BCA
Hoặc gọi ngay 0903 104 114
5 kg
Khối lượng khí CO₂
55B-C
Công suất chữa cháy
≥ 11s
Thời gian phun
2–4 m
Khoảng cách phun
Phù hợp trang bị cho
- Phòng máy chủ, trung tâm dữ liệu quy mô nhỏ
- Phòng điện, trạm biến áp, tủ điện tổng
- Nhà máy có dây chuyền điều khiển tự động
- Phòng kỹ thuật thang máy, phòng bơm
- Khu vực thiết bị y tế, thiết bị đo lường
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | FC05-CO |
| Chất chữa cháy | Khí CO₂ |
| Khí đẩy | Tự sinh áp (CO₂ hoá lỏng) |
| Tổng trọng lượng | 14.8 kg (0 – 5%) |
| Trọng lượng chất chữa cháy | 5 kg (0 – 5%) |
| Công suất chữa cháy | 55B-C |
| Thời gian phun hiệu quả | ≥ 11s |
| Khoảng cách phun | 2m – 4m |
| Áp suất làm việc | 80 – 150 bar |
| Áp suất thử tại nhà máy | 230 bar |
| Áp suất nén nổ | ≥ 300 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C – 60°C |
| Vật liệu chế tạo chính | Thép ST12, van đồng, loa phun nhựa |
| Chiều cao / đường kính | 570 / 152 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 7026:2013 · QCVN 03:2023/BCA |
| Hãng sản xuất | Firecontrol / Việt Nam |
| Hạn sử dụng | 5 năm |
So sánh 2 dung tích bình khí CO₂
| Chỉ tiêu | FC03-CO | FC05-CO |
|---|---|---|
| Khối lượng khí | 3 kg | 5 kg |
| Tổng trọng lượng | 9.5 kg | 14.8 kg |
| Công suất chữa cháy | 34B-C | 55B-C |
| Thời gian phun | ≥ 8s | ≥ 11s |
| Khoảng cách phun | 2–4 m | 2–4 m |
| Chiều cao / đường kính | 440/133 mm | 570/152 mm |
Số liệu lấy từ hồ sơ kỹ thuật của nhà máy. Cần tư vấn chọn dung tích cho công trình cụ thể, gọi 0903 104 114 hoặc gửi yêu cầu báo giá.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Xách bình tới vị trí cách đám cháy khoảng 2–3 m, chọn hướng đứng đầu gió.
- Rút chốt hãm an toàn.
- Chỉ cầm vào phần tay nắm nhựa của loa phun — không chạm phần kim loại để tránh bỏng lạnh.
- Bóp cò, hướng loa vào gốc lửa cho tới khi tắt hẳn; mở thông gió ngay sau khi chữa cháy.
Lưu ý an toàn
KIỂM TRA BẢO DƯỠNG
Kiểm tra thường xuyên để đảm bảo bình chữa cháy ở tình trạng tốt nhất. Cân bình định kỳ để kiểm tra lượng khí nạp, kiểm tra van, loa phun và tem niêm phong.
NGUY HIỂM
Khí CO₂ phun ra ở nhiệt độ rất thấp — chỉ cầm phần tay nắm nhựa của loa phun để tránh bỏng lạnh. Không sử dụng trong phòng kín khi còn người bên trong; thông gió ngay sau khi chữa cháy. Đặt bình nơi tránh ánh nắng, mưa trực tiếp, ẩm thấp.
CHÚ Ý
Bình chỉ sử dụng một lần. Nếu đã sử dụng thì phải nạp lại hoặc thay thế bằng bình mới.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn CO₂ 3kg hay 5kg?
Bản 3kg nhẹ hơn (9.5 kg so với 14.8 kg), hợp với tủ điện và phòng kỹ thuật nhỏ. Bản 5kg có công suất 55B-C và phun lâu hơn, là dung tích tiêu chuẩn cho phòng máy chủ và phòng điện.
CO₂ có dập được cháy giấy, gỗ không?
Công suất công bố là 55B-C — hiệu quả với chất lỏng và chất khí, dùng được cho thiết bị điện. Với đám cháy chất rắn như giấy, gỗ, vải (hạng A), nên dùng bình bột ABC hoặc bình gốc nước.
Bình CO₂ để ngoài trời được không?
Nhiệt độ làm việc là -10°C đến 60°C. Không đặt nơi nắng chiếu trực tiếp — áp suất trong bình tăng theo nhiệt độ, cần tránh phơi nắng kéo dài.
Bình đã dùng một phần thì xử lý thế nào?
Phải nạp lại hoặc thay bình mới. Bình CO₂ không có đồng hồ áp suất nên cách duy nhất để biết còn đủ khí hay không là cân bình và so với khối lượng ghi trên nhãn.

